空山靈雨 kōng shān líng yǔ · không san linh vũ Hán Việt: không san linh vũ · Pinyin: kōng shān líng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 山 (san) + 靈 (linh) + 雨 (vũ)Pinyinkōng shān líng yǔHán Việtkhông san linh vũCấu tạo空 + 山 + 靈 + 雨 · không + san + linh + vũ nghĩa thành phần: không + san + linh + vũ