空巢老人 kōngcháo lǎorén · không sào lão nhân Hán Việt: không sào lão nhân · Pinyin: kōngcháo lǎorén Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 巢 (sào) + 老 (lão) + 人 (nhân)Pinyinkōngcháo lǎorénHán Việtkhông sào lão nhânCấu tạo空 + 巢 + 老 + 人 · không + sào + lão + nhân nghĩa thành phần: không + sào + lão + nhân Nghĩa EngCihui empty nester