空心架子
không tâm giá tử
Hán Việt: không tâm giá tử · Pinyin: kōng xīn jià zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻無真實內容的空形式。《西遊記》第二四回:「人也不認得,你在那個面前搗鬼,扯甚麼空心架子!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空话、谎言或无实际内容的东西。
Eng
- Cihui 空心架子 ōngxīn jiàzi n. be sth.in form only; pretend