空心湯糰
không tâm thang đoàn
Hán Việt: không tâm thang đoàn · Pinyin: kōng xīn tāng tuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻徒有虚名而无实利或不能落实的诺言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"空心汤圆"。
Eng
- Cihui 空心湯團 ōngxīn tāngtuán n. <topo.> pipe-dream; bubble