空心湯圓

kōng xīn tāng yuán không tâm thang viên

Hán Việt: không tâm thang viên · Pinyin: kōng xīn tāng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (tâm) + (thang) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有餡的湯圓。比喻徒有虛名,而無實在利益。如:「大家辛苦半天,末了吃了個空心湯圓。」也作「空心湯糰」。