空心湯糰

kōng xīn tāng tuán không tâm thang đoàn

Hán Việt: không tâm thang đoàn · Pinyin: kōng xīn tāng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (tâm) + (thang) + (đoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有餡的湯圓。比喻徒有虛名,而無實際利益。《海上花列傳》第二五回:「我勿去哉!『空心湯糰』喫飽來裡,喫勿落哉!」也作「空心湯圓」。

Eng

  • Cihui 空心湯團 ōngxīn tāngtuán n. <topo.> pipe-dream; bubble