空心電極 kōng xīn diàn jí · không tâm điện cực Hán Việt: không tâm điện cực · Pinyin: kōng xīn diàn jí Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 心 (tâm) + 電 (điện) + 極 (cực)Pinyinkōng xīn diàn jíHán Việtkhông tâm điện cựcCấu tạo空 + 心 + 電 + 極 · không + tâm + điện + cực nghĩa thành phần: không + tâm + điện + cực