空心老官 kōng xīn lǎo guān · không tâm lão quan Hán Việt: không tâm lão quan · Pinyin: kōng xīn lǎo guān Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 心 (tâm) + 老 (lão) + 官 (quan)Pinyinkōng xīn lǎo guānHán Việtkhông tâm lão quanCấu tạo空 + 心 + 老 + 官 · không + tâm + lão + quan nghĩa thành phần: không + tâm + lão + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容表面阔绰实际并没有钱的人。