空心長絲

không tâm trường ti

Hán Việt: không tâm trường ti

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (tâm) + (trường) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空心長絲 ōngxīn chángsī n. <chem.> fibber; hollow filament