空懷大志 không hoài đại chí Hán Việt: không hoài đại chí Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 懷 (hoài) + 大 (đại) + 志 (chí)Hán Việtkhông hoài đại chíCấu tạo空 + 懷 + 大 + 志 · không + hoài + đại + chí nghĩa thành phần: không + hoài + đại + chí Nghĩa EngCihui 空懷大志 ōnghuáidàzhì f.e. have unrealizable ambitions