空成畫餅 không thành họa bính Hán Việt: không thành họa bính Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 成 (thành) + 畫 (họa) + 餅 (bính)Hán Việtkhông thành họa bínhCấu tạo空 + 成 + 畫 + 餅 · không + thành + họa + bính nghĩa thành phần: không + thành + họa + bính Nghĩa EngCihui 空成畫餅 ōngchénghuàbǐng f.e. be but a sham