空手上門 không thủ thượng môn Hán Việt: không thủ thượng môn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 手 (thủ) + 上 (thượng) + 門 (môn)Hán Việtkhông thủ thượng mônCấu tạo空 + 手 + 上 + 門 · không + thủ + thượng + môn nghĩa thành phần: không + thủ + thượng + môn Nghĩa EngCihui 空手上門 ōngshǒushàngmén f.e. visit sb. without bringing presents