空手成家

không thủ thành gia

Hán Việt: không thủ thành gia

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (thủ) + (thành) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空手成家 ōngshǒuchéngjiā f.e. build up one's fortune from scratch