空手起家 không thủ khởi gia Hán Việt: không thủ khởi gia Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 手 (thủ) + 起 (khởi) + 家 (gia)Hán Việtkhông thủ khởi giaCấu tạo空 + 手 + 起 + 家 · không + thủ + khởi + gia nghĩa thành phần: không + thủ + khởi + gia Nghĩa EngCihui 空手起家 ōngshǒuqǐjiā f.e. make a fortune starting from nothing