空投特務 không đầu đặc vụ Hán Việt: không đầu đặc vụ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 投 (đầu) + 特 (đặc) + 務 (vụ)Hán Việtkhông đầu đặc vụCấu tạo空 + 投 + 特 + 務 · không + đầu + đặc + vụ nghĩa thành phần: không + đầu + đặc + vụ Nghĩa EngCihui 空投特務 ōngtóu tèwu n. air-dropped spies