空拳赤手

kōng quán chì shǒu không quyền xích thủ

Hán Việt: không quyền xích thủ · Pinyin: kōng quán chì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (quyền) + (xích) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「赤手空拳」。見「赤手空拳」條。01.明.陳鐸〈滿庭芳.將無作有〉曲:「則顧前不顧後,落空拳赤手,是經紀下場頭。」<a name="白手空拳"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤手:空手。两手空空,一无所有。比喻无任何凭借或一无所有