空鬥石牆 không đấu thạch tường Hán Việt: không đấu thạch tường Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 鬥 (đấu) + 石 (thạch) + 牆 (tường)Hán Việtkhông đấu thạch tườngCấu tạo空 + 鬥 + 石 + 牆 · không + đấu + thạch + tường nghĩa thành phần: không + đấu + thạch + tường