空既是色 không kí thị sắc Hán Việt: không kí thị sắc Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 既 (kí) + 是 (thị) + 色 (sắc)Hán Việtkhông kí thị sắcCấu tạo空 + 既 + 是 + 色 · không + kí + thị + sắc nghĩa thành phần: không + kí + thị + sắc Nghĩa EngCihui 空既是色 ōngjìshìsè f.e. <Budd.> The immaterial is the material. (Sunyata is rupa.)