空明洞天

kōng míng dòng tiān không minh đỗng thiên

Hán Việt: không minh đỗng thiên · Pinyin: kōng míng dòng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (minh) + (đỗng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神仙所居的洞府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神仙所居的洞府。