空有其表
không hữu kì biểu
Hán Việt: không hữu kì biểu · Pinyin: kōng yǒu qí biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「虛有其表」。見「虛有其表」條。01.清.沈起鳳《諧鐸.卷三.鏡戲》:「僕以君有膽力,故來一窺梗概,不謂空有其表,直一無膽懦夫耳!」<a name="徒有其表"> </a>
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表:表面,外貌。空有好看的外表,实际上不行。指有名无实。