空氣淨化 kōng qì jìng huà · không khí tịnh hóa Hán Việt: không khí tịnh hóa · Pinyin: kōng qì jìng huà Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa)Pinyinkōng qì jìng huàHán Việtkhông khí tịnh hóaCấu tạo空 + 氣 + 淨 + 化 · không + khí + tịnh + hóa nghĩa thành phần: không + khí + tịnh + hóa