空氣出口 kōng qì chū kǒu · không khí xuất khẩu Hán Việt: không khí xuất khẩu · Pinyin: kōng qì chū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Pinyinkōng qì chū kǒuHán Việtkhông khí xuất khẩuCấu tạo空 + 氣 + 出 + 口 · không + khí + xuất + khẩu nghĩa thành phần: không + khí + xuất + khẩu