空气取样

kōng qì qǔ yàngkhông khí thủ dạng

Hán Việt: không khí thủ dạng · Pinyin: kōng qì qǔ yàng

Tổng quan

lấy mẫu không khí

Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 取 (thủ) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấy mẫu không khí

Eng

  • Cihui air sampling

Từ liên quan

Gần nghĩa

空气取样器 · 取样数量 · 空气凤梨 · 空气剂量 · 空气动力 · 空气污染 · 空气流通 · 空气炸锅