空气动力

kōng qì dòng lìkhông khí động lực

Hán Việt: không khí động lực · Pinyin: kōng qì dòng lì

Tổng quan

lực khí động học

Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 動 (động) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực khí động
  • Google Alex v6 lực khí động học
  • Tần suất từ khí động lực khí động lực

Eng

  • Cihui aerodynamic force
  • Tần suất từ aerodynamic force

Đức

  • Handedict aerodynamisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

空气动力学 · 空气动力面 · 动力学的 · 动力系统 · 动力装置 · 空气凤梨 · 空气剂量 · 空气取样