空气污染

kōng qì wū rǎnkhông khí ô nhiễm

Hán Việt: không khí ô nhiễm · Pinyin: kōng qì wū rǎn

Tổng quan

ô nhiễm không khí

新华 · Tân Hoa Đại lục

通常指接近地面的低层大气污染。参看244页; 。

Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ô nhiễm không khí
  • Biên soạn air pollution

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指接近地面的低层大气污染。参看244页; 。

Eng

  • Cihui air pollution

Đức

  • Handedict Luftverschmutzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

污染物质 · 空气凤梨 · 空气剂量 · 空气动力 · 空气取样 · 空气流通 · 空气炸锅 · 空气状的