空氣乾燥 kōng qì gān zào · không khí kiền táo Hán Việt: không khí kiền táo · Pinyin: kōng qì gān zào Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinkōng qì gān zàoHán Việtkhông khí kiền táoCấu tạo空 + 氣 + 乾 + 燥 · không + khí + kiền + táo nghĩa thành phần: không + khí + kiền + táo