空氣彈道 không khí đạn đạo Hán Việt: không khí đạn đạo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 彈 (đạn) + 道 (đạo)Hán Việtkhông khí đạn đạoCấu tạo空 + 氣 + 彈 + 道 · không + khí + đạn + đạo nghĩa thành phần: không + khí + đạn + đạo Nghĩa EngCihui 空氣彈道 ōngqì dàndào n. aeroballistic/atmospheric trajectory