空氣爆破 không khí bạo phá Hán Việt: không khí bạo phá Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 爆 (bạo) + 破 (phá)Hán Việtkhông khí bạo pháCấu tạo空 + 氣 + 爆 + 破 · không + khí + bạo + phá nghĩa thành phần: không + khí + bạo + phá