空氣療法 không khí liệu pháp Hán Việt: không khí liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkhông khí liệu phápCấu tạo空 + 氣 + 療 + 法 · không + khí + liệu + pháp nghĩa thành phần: không + khí + liệu + pháp