空气磁性 không khí từ tính Hán Việt: không khí từ tính Tổng quan (thuộc) từ tính, (có) từ tính Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việtkhông khí từ tínhTừ loạitínhCấu tạo空 + 氣 + 磁 + 性 · không + khí + từ + tính nghĩa thành phần: không + khí + từ + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ tính Từ liên quan Gần nghĩa磁性引力 · 空气凤梨 · 空气剂量 · 空气动力 · 空气取样 · 空气污染 · 空气流通 · 空气炸锅