空氣質量

kōng qì zhì liàng không khí chất lượng

Hán Việt: không khí chất lượng · Pinyin: kōng qì zhì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khí) + (chất) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指空气的清洁程度。检测空气质量的项目主要有二氧化硫、一氧化碳、臭氧、二氧化氮、可吸入颗粒物等。我国现将空气质量分为五级: