空氣靜力 không khí tĩnh lực Hán Việt: không khí tĩnh lực Tổng quan xem aerostat Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 靜 (tĩnh) + 力 (lực)Hán Việtkhông khí tĩnh lựcCấu tạo空 + 氣 + 靜 + 力 · không + khí + tĩnh + lực nghĩa thành phần: không + khí + tĩnh + lực Nghĩa ViệtCihui xem aerostat