空氣冷卻 kōng qì lěng què · không khí lãnh khước Hán Việt: không khí lãnh khước · Pinyin: kōng qì lěng què Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước)Pinyinkōng qì lěng quèHán Việtkhông khí lãnh khướcCấu tạo空 + 氣 + 冷 + 卻 · không + khí + lãnh + khước nghĩa thành phần: không + khí + lãnh + khước