空氣動力學

kōng qì dòng lì xué không khí động lực học

Hán Việt: không khí động lực học · Pinyin: kōng qì dòng lì xué

Tổng quan

khí động học

Cấu tạo: (không) + (khí) + (động) + (lực) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí động học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究空氣或其他氣態流體的運動,以及作用於在其中運動的物體上的力量的動力學。

Eng

  • CC-CEDICT aerodynamics
  • Cihui aerodynamics