空氣取樣

kōng qì qǔ yàng không khí thủ dạng

Hán Việt: không khí thủ dạng · Pinyin: kōng qì qǔ yàng

Tổng quan

lấy mẫu không khí

Cấu tạo: (không) + (khí) + (thủ) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy mẫu không khí

Eng

  • Cihui air sampling