空氣噴射 không khí phún xạ Hán Việt: không khí phún xạ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 噴 (phún) + 射 (xạ)Hán Việtkhông khí phún xạCấu tạo空 + 氣 + 噴 + 射 · không + khí + phún + xạ nghĩa thành phần: không + khí + phún + xạ