空氣彈道學 không khí đạn đạo học Hán Việt: không khí đạn đạo học Tổng quan khoa đạn đạo học Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 學 (học)Hán Việtkhông khí đạn đạo họcCấu tạo空 + 氣 + 彈 + 道 + 學 · không + khí + đạn + đạo + học nghĩa thành phần: không + khí + đạn + đạo + học Nghĩa ViệtCihui khoa đạn đạo học