空氣清新劑

kōng qì qīng xīn jì không khí thanh tân tề

Hán Việt: không khí thanh tân tề · Pinyin: kōng qì qīng xīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khí) + (thanh) + (tân) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui air freshener