空氣炸鍋

kōng qì zhá guōkhông khí tạc oa

Hán Việt: không khí tạc oa · Pinyin: kōng qì zhá guō

Tổng quan

nồi chiên không dầu

Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 炸 (tạc) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nồi chiên không dầu
  • Tần suất từ nồi chiên không dầu

Eng

  • Cihui air fryer
  • Tần suất từ air fryer

Từ liên quan

Gần nghĩa

空氣鳳梨 · 空氣劑量 · 空氣動力 · 空氣取樣 · 空氣污染 · 空氣流通 · 空气状的 · 空气磁性