空氣鳳梨

kōng qì fèng líkhông khí phượng lê

Hán Việt: không khí phượng lê · Pinyin: kōng qì fèng lí

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【空氣鳳梨・空气凤梨】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "air plant (genus Tillandsia 鐵蘭屬, 铁兰属[tiělánshǔ])"]]]}]

Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 鳳 (phượng) + 梨 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ air plant (genus Tillandsia 鐵蘭屬; 铁兰属[tie3 lan2 shu3])
  • Tần suất từ air plant (genus Tillandsia 鐵蘭屬, 铁兰属[tie3 lan2 shu3])

Eng

  • Cihui air plant (genus Tillandsia 鐵蘭屬; 铁兰属)
  • Tần suất từ air plant (genus Tillandsia 鐵蘭屬, 铁兰属[tie3 lan2 shu3])

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳳梨釋迦 · 空氣劑量 · 空氣動力 · 空氣取樣 · 空氣污染 · 空氣流通 · 空氣炸鍋 · 空气状的