空氣熱化學
không khí nhiệt hóa học
Hán Việt: không khí nhiệt hóa học
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 熱 (nhiệt) + 化 (hóa) + 學 (học)
Hán Việt: không khí nhiệt hóa học
Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 熱 (nhiệt) + 化 (hóa) + 學 (học)