空氣緩衝間

kōng qì huǎn chōng jiān không khí hoãn xung gian

Hán Việt: không khí hoãn xung gian · Pinyin: kōng qì huǎn chōng jiān

Tổng quan

buồng giảm áp

Cấu tạo: (không) + (khí) + (hoãn) + (xung) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồng giảm áp