空氣靜力學

không khí tĩnh lực học

Hán Việt: không khí tĩnh lực học

Tổng quan

(số nhiều dùng như số ít) khí cầu học, khí tĩnh học

Cấu tạo: (không) + (khí) + (tĩnh) + (lực) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều dùng như số ít) khí cầu học, khí tĩnh học