空洞無物
không đỗng vô vật
Hán Việt: không đỗng vô vật · Pinyin: kōng dòng wú wù
Tổng quan
trống rỗng, không có gì (thành ngữ) | thiếu nội dung | không có gì mới mẻ để trình bày
Nghĩa
Việt
- Cihui trống rỗng, không có gì (thành ngữ) | thiếu nội dung | không có gì mới mẻ để trình bày
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空空洞洞,没有什么内容。多指言谈、文章极其空泛。
Eng
- CC-CEDICT empty cave, nothing there (idiom); devoid of substance|nothing new to show
- Cihui 空洞無物 ōngdòngwúwù f.e. utterly lack substance; be devoid of content