Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 單 (đan) + 據 (cứ)
- Hán Việt
- không bạch đan cứ
- Cấu tạo
- 空 + 白 + 單 + 據 · không + bạch + đan + cứ
nghĩa thành phần: không + bạch + đan + cứ
Từ liên quan
Gần nghĩa
空白支票 · 空白期间 · 空白单元格 · 空白点 · 空白的 · 单据抬头 · 空白位置 · 空白地区