空白單據 không bạch đan cứ Hán Việt: không bạch đan cứ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 單 (đan) + 據 (cứ)Hán Việtkhông bạch đan cứCấu tạo空 + 白 + 單 + 據 · không + bạch + đan + cứ nghĩa thành phần: không + bạch + đan + cứ