空白地区 kòng bái dì qū·không bạch địa khu Hán Việt: không bạch địa khu · Pinyin: kòng bái dì qū Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinkòng bái dì qūHán Việtkhông bạch địa khuCấu tạo空 + 白 + 地 + 區 · không + bạch + địa + khu nghĩa thành phần: không + bạch + địa + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng đất trốngĐứcHandedict Kahlgebiet Từ liên quan Gần nghĩa地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 空白支票 · 空白期间 · 地区元老院