空白標簽 kòng bái biāo qiān · không bạch tiêu thiêm Hán Việt: không bạch tiêu thiêm · Pinyin: kòng bái biāo qiān Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm)Pinyinkòng bái biāo qiānHán Việtkhông bạch tiêu thiêmCấu tạo空 + 白 + 標 + 簽 · không + bạch + tiêu + thiêm nghĩa thành phần: không + bạch + tiêu + thiêm