空白的标签

kòng bái de biāo qiānkhông bạch đích tiêu thiêm

Hán Việt: không bạch đích tiêu thiêm · Pinyin: kòng bái de biāo qiān

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhãn trắng

Đức

  • Handedict unbedruckte Etiketten (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空白单元格 · 空白支票 · 空白期间 · 标签印刷机 · 标签打印机 · 标签打结机 · 标签模切机 · 标签涂胶机