空白訂單 không bạch đính đan Hán Việt: không bạch đính đan Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 訂 (đính) + 單 (đan)Hán Việtkhông bạch đính đanCấu tạo空 + 白 + 訂 + 單 · không + bạch + đính + đan nghĩa thành phần: không + bạch + đính + đan