空白部分 kòng bái bù fen · không bạch bộ phân Hán Việt: không bạch bộ phân · Pinyin: kòng bái bù fen Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinkòng bái bù fenHán Việtkhông bạch bộ phânCấu tạo空 + 白 + 部 + 分 · không + bạch + bộ + phân nghĩa thành phần: không + bạch + bộ + phân